nhổ neo

Học thuật
Thân thiện
nhổ neo

Tàu đánh cá nhổ neo rời cảng vào lúc bình minh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động kéo chiếc neo lên khỏi đáy biển hoặc sông để con tàu có thể rời bến, ra khơi: Đây nghĩa gốc, chỉ một thao tác cụ thể trong hàng hải.
    • Nghĩa rộng, chỉ việc rời đi, khởi hành đến một nơi khác: Thường dùng với sắc thái văn chương hoặc hình tượng, ám chỉ sự bắt đầu một cuộc hành trình mới.
dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (hàng hải):

    • Sau khi nhận đủ hàng, con tàu bắt đầu nhổ neo. (Sau khi nhận đủ hàng, con tàu bắt đầu kéo neo lên.)
    • Thuyền trưởng ra lệnh nhổ neo lúc bình minh. (Thuyền trưởng ra lệnh kéo neo lên lúc bình minh.)
  • Nghĩa rộng (rời đi):

    • Sau bốn năm học đại học, tôi đã nhổ neo đến thành phố mới lập nghiệp. (Sau bốn năm học đại học, tôi đã rời đi đến thành phố mới lập nghiệp.)
    • Gia đình họ quyết định nhổ neo vào miền Nam sinh sống. (Gia đình họ quyết định rời đi vào miền Nam sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự khởi đầu, lên đường.

    • Tuổi trẻ lúc ta nên nhổ neo để khám phá thế giới. (Tuổi trẻ lúc ta nên lên đường để khám phá thế giới.)
  • Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi hoặc từ bỏ một trạng thái :

    • Anh ấy cần can đảm nhổ neo khỏi những suy nghĩ tiêu cực. (Anh ấy cần can đảm rời bỏ những suy nghĩ tiêu cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Neo đậu (động từ): Chỉ việc thả neo để tàu thuyền đứng yên tại chỗ. Đây trạng thái trái ngược với "nhổ neo".

    • Tàu du lịch neo đậu an toàn trong vịnh. (Tàu du lịch thả neo đứng yên an toàn trong vịnh.)
  • Cất bước (động từ): Bắt đầu lên đường, thường dùng khi đi bộ. sắc thái gần giống với nghĩa bóng của "nhổ neo".

    • Chàng trai trẻ cất bước lên đường lập nghiệp. (Chàng trai trẻ lên đường lập nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra khơi (động từ): Rời bến để ra biển. Thường dùng chung ngữ cảnh với nghĩa gốc của "nhổ neo".
  • Khởi hành (động từ): Bắt đầu cuộc hành trình. Đồng nghĩa với nghĩa rộng.
  • Lên đường (động từ): Bắt đầu đi. Đồng nghĩa với nghĩa rộng, mang sắc thái thân mật, phổ thông hơn.
Từ trái nghĩa
  • Thả neo (động từ): Hành động thả neo xuống nước để giữ tàu đứng yên.
  • Cập bến (động từ): Cho tàu áp sát dừng lại ở bến.
Thành ngữ liên quan
  • Nhổ neo lên đường: Cụm từ nhấn mạnh việc bắt đầu một chuyến đi xa, một hành trình mới.
    • Sau lễ tốt nghiệp, các sinh viên nhổ neo lên đường với nhiều hoài bão. (Sau lễ tốt nghiệp, các sinh viên lên đường với nhiều hoài bão.)
nhổ neo

Tàu đánh cá nhổ neo rời cảng vào lúc bình minh.

  1. Kéo neo lên để thuyền hay tàu rời bến. Ngr. Đi nơi khác: Chơiđây nốt hôm nay, ngày mai sẽ nhổ neo.